tự viện

Học thuật
Thân thiện
tự viện

Một nhà sư đang tĩnh tâm trong tự viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tự viện: Một cơ sở tôn giáo, một ngôi chùa hoặc tu viện dành cho các tăng ni, Phật tử tu hành, học tập thực hành giáo lý đạo Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi tự viện cổ kính nằm yên tĩnh trên núi. (Ngôi chùa/tu viện cổ kính nằm yên tĩnh trên núi.)
    • Các nhà sư sống tu tập trong tự viện. (Các nhà sư sống tu tập trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự viện Phật giáo": dùng để nhấn mạnh đây cơ sở của Phật giáo, phân biệt với các nơi tu hành của tôn giáo khác.
    • Khu vực này nhiều tự viện Phật giáo nổi tiếng. (Khu vực này nhiều tu viện Phật giáo nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chùa (danh từ): Nơi thờ Phật, sinh hoạt tôn giáo của Phật tử, có thể bao gồm cả khu vực cho tăng ni tu tập. "Tự viện" thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ cả một quần thể kiến trúc tu hành.
  • Tu viện (danh từ): Nơi các tu sĩ (có thể thuộc nhiều tôn giáo) sống tập trung để tu hành. "Tự viện" thường được dùng chuyên cho Phật giáo.
  • Thiền viện (danh từ): Một loại hình tự viện chuyên về tu tập thiền định.
Từ đồng nghĩa
  • Chùa chiền: (từ thông tục) chỉ chung các nơi thờ tự của đạo Phật.
  • Phật tự: (từ Hán Việt) chỉ ngôi chùa, nơi thờ Phật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tự viện")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tự viện")

tự viện

Một nhà sư đang tĩnh tâm trong tự viện.

  1. Nhà tu của Phật giáo.

Từ gần giống

Từ chứa "tự viện"